自我肯定
—
Gợi nhớ
Từ "自我肯定" (zì wǒ kěn dìng) mang nghĩa "Sự tự tin, tự công nhận giá trị bản thân", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 肯 (kěn - khẳng): "Đồng ý" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 肯: Phần thịt gân (⺼) bám đúng vào điểm dừng của khớp xương (止) biểu thị sự tâm đắc, bằng lòng và đồng ý (肯). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
自我肯定
Sự tự tin, tự công nhận giá trị bản thân
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự tự tin, tự công nhận giá trị bản thân
Ví dụ (5)
建立自我肯定有助于提高个人的自信心。
Dựng xây sự tự khẳng định bản thân giúp ích cho việc nâng cao lòng tự tin cá nhân.
Establishing self-affirmation helps improve personal self-confidence.
适度的自我肯定让人能够积极面对挫折。
Sự tự khẳng định bản thân vừa độ giúp con người ta có thể tích cực đối mặt với trắc trở.
Moderate self-affirmation enables one to positively face setbacks.
他通过不断的成就获得了内在的自我肯定。
Anh ấy thông qua các thành tựu không ngừng đã có được sự tự khẳng định nội tại.
He obtained internal self-affirmation through continuous achievements.
学会自我肯定,不要总是怀疑自己。
Hãy học cách tự khẳng định bản thân, đừng lúc nào cũng hoài nghi chính mình.
Learn to affirm yourself, don't always doubt yourself.
取得了成绩就要及时自我肯定。
Gặt hái được thành tích thì phải kịp thời tự khẳng định bản thân.
Having achieved results, affirm yourself in time.
2
Động từ
Nghĩa:Khẳng định bản thân, tự công nhận mình
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây