自我救赎
—
Gợi nhớ
Từ "自我救赎" (zì wǒ jiù shú) mang nghĩa "Sự tự chuộc lỗi, tự cứu rỗi linh hồn", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 我 (wǒ - ngã): "tôi" + 救 (jiù - cứu): "cứu" + 赎 (shú - thục): "Chuộc lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 我: Bàn tay (手) nắm chặt cây giáo (戈) đứng ra tự bảo vệ lấy chính bản thân tôi (我). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救). • Chữ 赎: Mang tiền bạc châu báu (贝) đến trả lại cho nơi đã từng đem bán (卖) món đồ quý để lấy về gọi là chuộc lại, tiền chuộc (赎).
Thành phần cấu tạo
自我救赎
Sự tự chuộc lỗi, tự cứu rỗi linh hồn
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự tự chuộc lỗi, tự cứu rỗi linh hồn
Ví dụ (5)
这部电影讲述了一个犯错者的自我救赎。
Bộ phim này kể về sự tự cứu rỗi của một kẻ phạm sai lầm.
This movie tells self-redemption story of a wrongdoer.
真诚的悔改是实现自我救赎的第一步。
Sự ăn năn hối cải chân thành là bước đầu tiên để tự chuộc lỗi.
Sincere repentance is the first step in self-redemption.
他通过公益事业找到了自我救赎之路。
Anh ấy thông qua sự nghiệp từ thiện tìm thấy con đường tự chuộc lỗi.
He found the way of self-redemption through charity.
唯有勇敢面对过去,才能自我救赎。
Chỉ có dũng cảm đối mặt quá khứ, mới có thể tự chuộc lỗi.
Only by bravely facing past can one redeem oneself.
他决定用余生去自我救赎。
Anh ấy quyết định dùng phần đời còn lại để tự chuộc lỗi.
He decided to spend rest of life to redeem himself.
2
Động từ
Nghĩa:Tự cứu rỗi bản thân, tự vươn lên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây