爬上去
—
Gợi nhớ
Từ "爬上去" (pá shàng qù) mang nghĩa "trèo lên, leo lên đỉnh", kết hợp bởi 爬 (pá - bà): "leo" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 去 (qù - khứ): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爬: Loài thú dùng móng vuốt sắc (爪) bám chặt (巴) vào thân cây hay vách đá để nhích từng bước leo trèo, bò lên cao (爬). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爬上去
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:trèo lên, leo lên đỉnh
Ví dụ (3)
山路虽然陡峭,但只要大家坚持不懈,就一定能顺利爬上去看到日出。
Đường núi tuy dốc đứng, nhưng chỉ cần mọi người kiên trì bền bỉ thì nhất định có thể trèo lên (leo lên đỉnh) để ngắm bình minh.
After two hours of effort, we finally climbed up to mountain top.
调皮的小猴子抓着树藤,三下两下就敏捷地爬上去了。
Chú khỉ nhỏ tinh nghịch bám vào dây leo, chỉ thoáng chốc đã nhanh nhẹn trèo lên trên.
The little monkey nimbly climbed up big tree.
从这里顺着梯子可以安全地爬上去。
Từ đây nương theo chiếc thang có thể an toàn leo lên.
From here along ladder, one can safely climb up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây