三天打鱼
—
Gợi nhớ
Từ "三天打鱼" (sān tiān dǎ yú) nghĩa là "Ba ngày đánh cá (ám chỉ làm việc không kiên trì)", ghép bởi: 三 (sān): số ba + 天 (tiān): ngày + 打 (dǎ): đánh + 鱼 (yú): con cá.
Thành phần cấu tạo
三天打鱼
Ba ngày đánh cá (ám chỉ làm việc không kiên trì)
三
一
大
扌
丁
𠂊
Phân tích từ 三天打鱼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ (Một phần)
Nghĩa:Ba ngày đánh cá (ám chỉ làm việc không kiên trì)
Ví dụ (3)
你做事情总是三天打鱼两天晒网,这样怎么能取得成功?
Bạn làm việc lúc nào cũng ba ngày đánh cá hai ngày phơi lưới, như vậy sao có thể đạt được thành công?
You always do things by fits and starts; how can you succeed like this?
学钢琴必须每天坚持练习,如果三天打鱼,那就全废了。
Học đàn piano phải kiên trì luyện tập mỗi ngày, nếu cứ bữa đực bữa cái thì bỏ đi hết.
Learning to play the piano requires daily practice; if you do it inconsistently, it will be totally wasted.
这家店铺的营业时间很不固定,简直是三天打鱼的节奏。
Thời gian mở cửa của cửa tiệm này rất không cố định, quả thực là nhịp độ làm việc bữa đực bữa cái.
The business hours of this shop are very irregular, simply like doing business by fits and starts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây