打乒乓球
—
Gợi nhớ
Từ "打乒乓球" (dǎ pīng pāng qiú) nghĩa là "chơi bóng bàn", ghép bởi: 打 (dǎ): đánh + 乒 (pīng): tiếng va đập (trong 乒乓) + 乓 (pāng): tiếng va đập (bằng!) + 球 (qiú): bóng.
Thành phần cấu tạo
打乒乓球
chơi bóng bàn
扌
丁
丘
丿
丶
王
Phân tích từ 打乒乓球
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chơi bóng bàn
Ví dụ (3)
爷爷每天傍晚都会去社区活动中心和老朋友们打乒乓球锻炼身体。
Mỗi buổi tối, ông nội đều đến trung tâm sinh hoạt cộng đồng chơi bóng bàn với những người bạn già để rèn luyện sức khỏe.
Every evening, grandpa goes to the community activity center to play table tennis with his old friends for exercise.
中国队在这次奥运会的打乒乓球项目上再次包揽了所有金牌。
Đội tuyển Trung Quốc tại hạng mục bóng bàn của kỳ Thế vận hội lần này lại một lần nữa giành trọn tất cả các huy chương vàng.
The Chinese team once again swept all the gold medals in the table tennis event at this Olympics.
下课铃一响,几个男生就飞奔到操场去抢台子打乒乓球。
Chuông tan học vừa reo, mấy bạn nam đã chạy thục mạng ra sân trường để tranh bàn chơi bóng bàn.
As soon as the dismissal bell rang, a few boys sprinted to the playground to grab a table to play table tennis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây