好收成
—
Gợi nhớ
Từ "好收成" (hǎo shōu cheng) mang nghĩa "Vụ mùa bội thu, thu hoạch tốt", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 好收成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vụ mùa bội thu, thu hoạch tốt
Ví dụ (3)
今年风调雨顺,农民们迎来了好收成。
Năm nay mưa thuận gió hòa, người nông dân đón chào vụ mùa bội thu.
Good weather this year brought farmers a good harvest.
预祝秋天取得好收成。
Chúc trước mùa thu giành được vụ mùa bội thu.
Wishing a good harvest in autumn.
辛勤耕耘换来了好收成。
Cày cấy siêng năng đã đổi lại được vụ mùa bội thu.
Hard plowing exchanged for a good harvest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây