ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二年级
èr nián jí
Lớp hai, năm thứ hai
Hán việt: nhị niên cấp
—

Gợi nhớ

Từ "二年级" (èr nián jí) nghĩa là "Lớp hai, năm thứ hai", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 年 (nián): năm + 级 (jí): Cấp độ.

Thành phần cấu tạo

二年级
èr nián jí
Lớp hai, năm thứ hai
二
年
纟
及

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Lớp hai, năm thứ hai
Ví dụ (3)
xiǎomíng小明jīnnián今年dú读xiǎoxué小学èrniánjí二年级。
Tiểu Minh năm nay học lớp 2 tiểu học.
Xiaoming reads primary school second grade this year.
èrniánjí二年级de的xuésheng学生kāishǐ开始xuéxí学习chéngfǎ乘法kǒu口jué诀。
Học sinh lớp 2 bắt đầu học bảng cửu chương.
Second grade students start learning multiplication table.
dàxué大学èrniánjí二年级tā他cānjiā参加le了shèhuì社会shíjiàn实践。
Năm thứ hai đại học anh ấy đã tham gia thực tiễn xã hội.
In sophomore year of college he joined social practice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây