二年级
—
Gợi nhớ
Từ "二年级" (èr nián jí) nghĩa là "Lớp hai, năm thứ hai", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 年 (nián): năm + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
二年级
Lớp hai, năm thứ hai
二
年
纟
及
Phân tích từ 二年级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lớp hai, năm thứ hai
Ví dụ (3)
小明今年读小学二年级。
Tiểu Minh năm nay học lớp 2 tiểu học.
Xiaoming reads primary school second grade this year.
二年级的学生开始学习乘法口诀。
Học sinh lớp 2 bắt đầu học bảng cửu chương.
Second grade students start learning multiplication table.
大学二年级他参加了社会实践。
Năm thứ hai đại học anh ấy đã tham gia thực tiễn xã hội.
In sophomore year of college he joined social practice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây