童年时代
—
Gợi nhớ
Từ "童年时代" (tóng nián shí dài) nghĩa là "Thời thơ ấu, thời niên thiếu", ghép bởi: 童 (tóng): Trẻ con + 年 (nián): năm + 时 (shí): thời gian + 代 (dài): thế hệ.
Thành phần cấu tạo
童年时代
Thời thơ ấu, thời niên thiếu
立
里
年
日
寸
亻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời thơ ấu, thời niên thiếu
Ví dụ (3)
童年时代的生活令人难以忘怀。
Cuộc sống thời thơ ấu khiến người ta khó mà quên được.
Life in childhood days is unforgettable.
他在农村度过了愉快的童年时代。
Anh ấy đã trải qua thời thơ ấu vui vẻ ở nông thôn.
He spent happy childhood days in the countryside.
回忆起童年时代的趣事。
Hồi tưởng lại những chuyện thú vị thời thơ ấu.
Recalling fun stories from childhood era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây