ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
不能容忍
bù néng róng rěn
Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ
Hán việt: bất năng dung nhẫn
—

Gợi nhớ

Từ "不能容忍" (bù néng róng rěn) nghĩa là "Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể + 容 (róng): chứa đựng + 忍 (rěn): Chịu đựng.

Thành phần cấu tạo

不能容忍
bù néng róng rěn
Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕
宀

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ
Ví dụ (3)
gōngsī公司juébù绝不néng能róngrěn容忍rènhé任何qīpiàn欺骗xíngwéi行为。
Công ty tuyệt đối không thể dung thứ bất kỳ hành vi lừa đảo nào.
The company can never tolerate any deceptive behavior.
zhè这zhǒng种chǎonào吵闹de的huánjìng环境ràng让rén人bù不néng能róngrěn容忍。
Môi trường ồn ào này khiến người ta không thể nhẫn nhịn.
This noisy environment is unbearable.
tā他duì对bèipàn背叛gǎndào感到bù不néng能róngrěn容忍。
Anh ấy đối với việc phản bội cảm thấy không thể dung thứ.
He felt unable to tolerate betrayal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây