不能容忍
—
Gợi nhớ
Từ "不能容忍" (bù néng róng rěn) nghĩa là "Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ", ghép bởi: 不 (bù): không + 能 (néng): có thể + 容 (róng): chứa đựng + 忍 (rěn): Chịu đựng.
Thành phần cấu tạo
不能容忍
Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ
一
个 (biến thể)
厶
月
匕匕
宀
Phân tích từ 不能容忍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Không thể nhẫn nhịn, không dung thứ
Ví dụ (3)
公司绝不能容忍任何欺骗行为。
Công ty tuyệt đối không thể dung thứ bất kỳ hành vi lừa đảo nào.
The company can never tolerate any deceptive behavior.
这种吵闹的环境让人不能容忍。
Môi trường ồn ào này khiến người ta không thể nhẫn nhịn.
This noisy environment is unbearable.
他对背叛感到不能容忍。
Anh ấy đối với việc phản bội cảm thấy không thể dung thứ.
He felt unable to tolerate betrayal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây