ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顺利完成
shùn lì wán chéng
Hoàn thành thuận lợi
Hán việt: thuận lợi hoàn thành
—

Gợi nhớ

Từ "顺利完成" (shùn lì wán chéng) mang nghĩa "Hoàn thành thuận lợi", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).

Thành phần cấu tạo

顺利完成
shùn lì wán chéng
Hoàn thành thuận lợi
顺
shùn • thuận
thuận lợi
川
Xuyên
Sông (nằm bên trái)
页
Bộ Hiệt
Đầu, trang (nằm bên phải)
利
lì • lợi
lợi ích
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
完
wán • hoàn
hoàn thành
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Hoàn thành thuận lợi
Ví dụ (3)
zài在dàjiā大家de的nǔlì努力xià下,xiàngmù项目shùnlì顺利wánchéng完成le了。
Dưới sự nỗ lực của mọi người, dự án đã hoàn thành thuận lợi.
Under everyone's efforts, the project completed smoothly.
zhùhè祝贺nǐ你shùnlì顺利wánchéng完成xuéyè学业!
Chúc mừng bạn hoàn thành thuận lợi học nghiệp!
Congratulations on smoothly completing your studies!
rènwù任务shùnlì顺利wánchéng完成,dàjiā大家dōu都sōng松le了yì一kǒu口qì气。
Nhiệm vụ hoàn thành thuận lợi, mọi người đều trút được gánh nặng.
The task completed smoothly and everyone breathed a sigh of relief.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây