顺利完成
—
Gợi nhớ
Từ "顺利完成" (shùn lì wán chéng) mang nghĩa "Hoàn thành thuận lợi", kết hợp bởi 顺 (shùn - thuận): "thuận lợi" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顺: Cái đầu (页) suy nghĩ thông suốt và xuôi theo dòng sông (川) chảy hiền hòa, mọi việc đều êm xuôi thuận lợi (顺). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
顺利完成
Hoàn thành thuận lợi
Phân tích từ 顺利完成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hoàn thành thuận lợi
Ví dụ (3)
在大家的努力下,项目顺利完成了。
Dưới sự nỗ lực của mọi người, dự án đã hoàn thành thuận lợi.
Under everyone's efforts, the project completed smoothly.
祝贺你顺利完成学业!
Chúc mừng bạn hoàn thành thuận lợi học nghiệp!
Congratulations on smoothly completing your studies!
任务顺利完成,大家都松了一口气。
Nhiệm vụ hoàn thành thuận lợi, mọi người đều trút được gánh nặng.
The task completed smoothly and everyone breathed a sigh of relief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây