滤除
—
Gợi nhớ
Từ "滤除" (lǜ chú) mang nghĩa "Lọc bỏ, loại bỏ", kết hợp bởi 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滤除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lọc bỏ, loại bỏ
Ví dụ (3)
净水器可以滤除水中的杂质。
Máy lọc nước có thể lọc bỏ tạp chất trong nước.
Water purifiers can filter out impurities in water.
戴上护目镜可以滤除有害光线。
Đeo kính bảo hộ có thể lọc bỏ tia sáng có hại.
Wearing goggles can filter out harmful light rays.
过滤器成功滤除了粉尘。
Bộ lọc đã lọc bỏ thành công bụi bẩn.
The filter successfully filtered out dust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây