改天再来
—
Gợi nhớ
Từ "改天再来" (gǎi tiān zài lái) nghĩa là "Hôm khác lại đến", ghép bởi: 改 (gǎi): Thay đổi + 天 (tiān): ngày + 再 (zài): lại + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
改天再来
Hôm khác lại đến
己
攵
一
大
冂
木
Phân tích từ 改天再来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hôm khác lại đến
Ví dụ (3)
今天店里太忙,我们改天再来吧。
Hôm nay trong quán bận quá, chúng ta hôm khác lại đến nhé.
The shop is too busy today, let's come back another day.
没关系,你先忙,我改天再来找你。
Không sao, bạn cứ bận trước đi, tôi hôm khác lại đến tìm bạn.
No worries, you go ahead with work, I will come back to see you another day.
老板客气地说:“欢迎改天再来!”
Ông chủ khách khí nói: "Hoan nghênh hôm khác lại đến!"
The boss politely said: "Welcome to come back another day!"
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây