施工人员
—
Gợi nhớ
Từ "施工人员" (shī gōng rén yuán) mang nghĩa "Nhân viên thi công", kết hợp bởi 施 (shī - thi): "thực hiện" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 施: Dưới bóng cờ tung bay bốn phương (方), mọi kế hoạch cũng (也) được ban phát và đem ra thi hành, thực hiện (施). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nhân viên thi công
Ví dụ (3)
施工人员佩戴安全帽进入现场。
Nhân viên thi công đội mũ bảo hiểm đi vào hiện trường.
Construction staff wear helmets entering site.
施工人员加班加点赶工期。
Nhân viên thi công tăng ca tăng giờ đuổi tiến độ.
Construction workers work overtime to meet schedule.
向辛勤的施工人员表达感谢。
Bày tỏ lòng biết ơn tới các nhân viên thi công vất vả.
Express thanks to hardworking site staff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây