ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全天候
quán tiān hòu
Mọi thời tiết / Toàn thời gian 24/7
Hán việt: toàn thiên hậu
—

Gợi nhớ

Từ "全天候" (quán tiān hòu) mang nghĩa "Mọi thời tiết / Toàn thời gian 24/7", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).

Thành phần cấu tạo

全天候
quán tiān hòu
Mọi thời tiết / Toàn thời gian 24/7
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
候
hòu • hậu
chờ đợi
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
矦
Chữ Hầu
Bia bắn tên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Mọi thời tiết / Toàn thời gian 24/7
Ví dụ (3)
kèfú客服tígōng提供quántiānhòu全天候de的fúwù服务。
Chăm sóc khách hàng cung cấp dịch vụ mọi thời tiết 24/7.
Customer service provides all-weather 24/7 service.
quántiānhòu全天候jiānkòng监控bǎozhàng保障ānquán安全。
Giám sát mọi thời tiết bảo đảm an toàn.
All-weather monitoring guarantees safety.
zhè这zhǒng种yuèyěchē越野车jùbèi具备quántiānhòu全天候xíngshǐ行驶nénglì能力。
Loại xe việt dã này sở hữu khả năng di chuyển mọi thời tiết.
This off-road vehicle has all-weather driving capability.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây