全天候
—
Gợi nhớ
Từ "全天候" (quán tiān hòu) mang nghĩa "Mọi thời tiết / Toàn thời gian 24/7", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 天 (tiān - thiên): "ngày" + 候 (hòu - hậu): "chờ đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 全天候
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Mọi thời tiết / Toàn thời gian 24/7
Ví dụ (3)
客服提供全天候的服务。
Chăm sóc khách hàng cung cấp dịch vụ mọi thời tiết 24/7.
Customer service provides all-weather 24/7 service.
全天候监控保障安全。
Giám sát mọi thời tiết bảo đảm an toàn.
All-weather monitoring guarantees safety.
这种越野车具备全天候行驶能力。
Loại xe việt dã này sở hữu khả năng di chuyển mọi thời tiết.
This off-road vehicle has all-weather driving capability.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây