ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鲜榨
xiān zhà
Ép tươi
Hán việt: tiên trách
—

Gợi nhớ

Từ "鲜榨" (xiān zhà) mang nghĩa "Ép tươi", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 榨 (zhà - trách): "ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 榨: Đặt trái cây vào khung gỗ (木) rồi ép cho khoảng trống hẹp dần lại (窄) để vắt kiệt lấy nước cốt gọi là ép, vắt (榨).

Thành phần cấu tạo

鲜榨
xiān zhà
Ép tươi
鲜
xiān / xiǎn • tiên
tươi
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
榨
zhà • trách
ép
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
窄
Trách
Hẹp / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ép tươi
Ví dụ (3)
wǒ我xǐhuan喜欢hē喝xiānzhà鲜榨de的chéngzhī橙汁。
Tôi thích uống nước cam ép tươi.
I like drinking freshly squeezed orange juice.
cāntīng餐厅tígōng提供gè各zhǒng种xiānzhà鲜榨guǒzhī果汁。
Nhà hàng cung cấp các loại nước ép tươi.
Restaurant offers freshly squeezed juices.
xiānzhà鲜榨yǐnliào饮料kǒugǎn口感fēicháng非常hǎo好。
Đồ uống ép tươi khẩu vị rất tốt.
Freshly squeezed drinks taste great.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây