ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
四十五度
sì shí wǔ dù
Bốn mươi lăm độ
Hán việt: tứ thập ngũ độ
—

Gợi nhớ

Từ "四十五度" (sì shí wǔ dù) nghĩa là "Bốn mươi lăm độ", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 十 (shí): số mười + 五 (wǔ): số năm + 度 (dù / duó): độ.

Thành phần cấu tạo

四十五度
sì shí wǔ dù
Bốn mươi lăm độ
囗
儿
十
二
𠃌
广

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bốn mươi lăm độ
Ví dụ (3)
liǎng两tiáo条xiàn线xíngchéng形成le了sìshí四十wǔdù五度jiǎo角。
Hai đường thẳng tạo thành góc 45 độ.
Two lines formed a forty-five degree angle.
jīntiān今天de的qìwēn气温dádào达到le了sìshí四十wǔdù五度。
Nhiệt độ không khí hôm nay đạt tới 45 độ.
Today's temperature reached forty-five degrees.
bǎochí保持sìshí四十wǔdù五度qīngxié倾斜jiǎo角。
Giữ góc nghiêng 45 độ.
Maintain a forty-five degree inclination angle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây