新生儿
—
Gợi nhớ
Từ "新生儿" (xīn shēng ér) mang nghĩa "Trẻ sơ sinh", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
护士正在照顾新生儿。
Y tá đang chăm sóc trẻ sơ sinh.
The nurse is taking care of the newborn.
新生儿需要充足的睡眠。
Trẻ sơ sinh cần giấc ngủ đầy đủ.
Newborns need sufficient sleep.
医院为新生儿做了体检。
Bệnh viện đã khám sức khỏe cho trẻ sơ sinh.
The hospital conducted a checkup for the newborn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây