ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
新生儿
xīn shēng ér
Trẻ sơ sinh
Hán việt: tân sinh nhi
—

Gợi nhớ

Từ "新生儿" (xīn shēng ér) mang nghĩa "Trẻ sơ sinh", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 生 (shēng - sinh): "sinh" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

新生儿
xīn shēng ér
Trẻ sơ sinh
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
生
shēng • sinh
sinh
生
Bộ Sinh
Hình cây mọc lên từ mặt đất
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trẻ sơ sinh
Ví dụ (3)
hùshi护士zhèngzài正在zhàogu照顾xīnshēng'ér新生儿。
Y tá đang chăm sóc trẻ sơ sinh.
The nurse is taking care of the newborn.
xīnshēng'ér新生儿xūyào需要chōngzú充足de的shuìmián睡眠。
Trẻ sơ sinh cần giấc ngủ đầy đủ.
Newborns need sufficient sleep.
yīyuàn医院wèi为xīnshēng'ér新生儿zuò做le了tǐjiǎn体检。
Bệnh viện đã khám sức khỏe cho trẻ sơ sinh.
The hospital conducted a checkup for the newborn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây