流浪狗
—
Gợi nhớ
Từ "流浪狗" (liú làng gǒu) nghĩa là "Chó lang thang", ghép bởi: 流 (liú): chảy + 浪 (làng): sóng + 狗 (gǒu): con chó.
Thành phần cấu tạo
流浪狗
Chó lang thang
氵
㐬
良
犭
句
Phân tích từ 流浪狗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chó lang thang
Ví dụ (3)
街边有一只可怜的流浪狗。
Bên góc phố có một chú chó lang thang đáng thương.
There is a poor stray dog by the street.
她收养了一只流浪狗。
Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó lang thang.
She adopted a stray dog.
志愿者们正在救助流浪狗。
Các tình nguyện viên đang cứu hộ chó lang thang.
Volunteers are rescuing stray dogs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây