真是太
—
Gợi nhớ
Từ "真是太" (zhēn shì tài) nghĩa là "Thật là quá, quả thực rất", ghép bởi: 真 (zhēn): thật + 是 (shì): là + 太 (tài): quá.
Thành phần cấu tạo
真是太
Thật là quá, quả thực rất
直
八
日
疋
大
丶
Phân tích từ 真是太
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Thật là quá, quả thực rất
Ví dụ (3)
今天的菜味道真是太美味了!
Hương vị đồ ăn hôm nay thật là quá thơm ngon rồi!
Today's dish taste is really too delicious!
你能来参加,我真是太高兴了。
Bạn có thể tới tham gia, tôi thật là quá vui mừng rồi.
You being able to come make me really too happy.
这个消息真是太令人振奋了!
Mọi người tinh thần phấn khởi bắt đầu công việc trong ngày mới.
This news is really too inspiring!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây