煎饼果子
—
Gợi nhớ
Từ "煎饼果子" (jiān bǐng guǒ zi) nghĩa là "Bánh kếp kẹp quẩy (món ăn sáng)", ghép bởi: 煎 (jiān): Chiên + 饼 (bǐng): Bánh + 果 (guǒ): Trái cây + 子 (zǐ / zi): Con.
Thành phần cấu tạo
煎饼果子
Bánh kếp kẹp quẩy (món ăn sáng)
前
灬
饣
并
田
木
Phân tích từ 煎饼果子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bánh kếp kẹp quẩy (món ăn sáng)
Ví dụ (3)
早上在路边摊买了一个热腾腾的煎饼果子。
Buổi sáng ở quầy ven đường đã mua 1 chiếc bánh kếp quẩy nóng hổi.
Bought a hot Jianbing guozi at roadside stall in morning.
煎饼果子是天津传统的特色小吃。
Bánh kếp quẩy là món ăn vặt đặc sắc truyền thống của Thiên Tân.
Jianbing guozi is a traditional Tianjin snack.
在煎饼果子里加个鸡蛋和薄脆。
Trong bánh kếp quẩy cho thêm quả trứng gà và màng giòn.
Add an egg and crispy cracker into Jianbing guozi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây