ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心血管
xīn xuè guǎn
Tim mạch, hệ tim mạch
Hán việt: tâm huyết quản
—

Gợi nhớ

Từ "心血管" (xīn xuè guǎn) mang nghĩa "Tim mạch, hệ tim mạch", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).

Thành phần cấu tạo

心血管
xīn xuè guǎn
Tim mạch, hệ tim mạch
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây