心血管
—
Gợi nhớ
Từ "心血管" (xīn xuè guǎn) mang nghĩa "Tim mạch, hệ tim mạch", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心血管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Tim mạch, hệ tim mạch
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây