很久没
—
Gợi nhớ
Từ "很久没" (hěn jiǔ méi) nghĩa là "Rất lâu không, đã lâu không", ghép bởi: 很 (hěn): rất + 久 (jiǔ): Lâu + 没 (méi): Không có.
Thành phần cấu tạo
很久没
Rất lâu không, đã lâu không
彳
艮
久
氵
殳
Phân tích từ 很久没
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Rất lâu không, đã lâu không
Ví dụ (3)
我们很久没在一起聚会了。
Chúng tôi đã lâu không cùng nhau tụ họp rồi.
We haven't gathered together for a long time.
爷爷很久没看报纸了。
Ông nội đã lâu không đọc báo rồi.
Grandfather hasn't read newspapers for a long time.
很久没吃到妈妈做的红烧肉了。
Đã lâu không được ăn món thịt kho tàu mẹ làm rồi.
Haven't eaten mom's braised pork for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây