ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
彻底改变
chè dǐ gǎi biàn
Thay đổi hoàn toàn, biến đổi triệt để
Hán việt: triệt để cải biến
—

Gợi nhớ

Từ "彻底改变" (chè dǐ gǎi biàn) mang nghĩa "Thay đổi hoàn toàn, biến đổi triệt để", kết hợp bởi 彻 (chè - triệt): "triệt để" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彻: Bước chân (彳) tiến thẳng về phía trước dùng dao cắt đứt (切) mọi rào cản đến tận cùng, nghĩa là triệt để, xuyên suốt (彻). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).

Thành phần cấu tạo

彻底改变
chè dǐ gǎi biàn
Thay đổi hoàn toàn, biến đổi triệt để
彻
chè • triệt
triệt để
彳
Bộ Xích
Bước chân đi trên đường (bên trái)
切
Chữ Thiết
Cắt đứt dứt khoát (bên phải)
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
改
gǎi • cải
Thay đổi
己
Kỷ
Bản thân (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, tác động (bên phải)
变
biàn • biến
thay đổi
亦
Diệc (biến thể)
Cũng, phần trên (phía trên)
又
Bộ Hựu
Lại, bàn tay (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây