人民法院
—
Gợi nhớ
Từ "人民法院" (rén mín fǎ yuàn) mang nghĩa "Tòa án nhân dân", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 民 (mín - dân): "dân" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tòa án nhân dân
Ví dụ (3)
人民法院开庭审理了这起案件。
Tòa án nhân dân mở phiên tòa xét xử vụ án này.
The People's Court opened a trial for this case.
向人民法院提交诉状。
Nộp đơn kiện lên Tòa án nhân dân.
Submit an indictment to the People's Court.
人民法院代表国家行使审判权。
Tòa án nhân dân đại diện quốc gia thực thi quyền xét xử.
The People's Court exercises judicial power on behalf of the state.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây