ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
顺利进行
shùn lì jìn xíng
Tiến hành thuận lợi
Hán việt: thuận lợi tiến hành
—

Gợi nhớ

Từ "顺利进行" (shùn lì jìn xíng) nghĩa là "Tiến hành thuận lợi", ghép bởi: 顺 (shùn): thuận lợi + 利 (lì): lợi ích + 进 (jìn): vào + 行 (xíng / háng): được.

Thành phần cấu tạo

顺利进行
shùn lì jìn xíng
Tiến hành thuận lợi
川
页
禾
刂
辶
井

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:Tiến hành thuận lợi
Ví dụ (3)
huìyì会议zài在dàjiā大家pèihé配合xià下shùnlì顺利jìnxíng进行。
Cuộc họp dưới sự phối hợp của mọi người diễn ra tiến hành thuận lợi.
The meeting proceeded smoothly with everyone's cooperation.
xīwàng希望xiàngmù项目nénggòu能够shùnlì顺利jìnxíng进行。
Hy vọng dự án có thể tiến hành thuận lợi.
Hope the project can proceed smoothly.
shǒushù手术shífēn十分shùnlì顺利jìnxíng进行。
Ca phẫu thuật diễn ra tiến hành rất thuận lợi.
The surgery proceeded very smoothly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây