顺利进行
—
Gợi nhớ
Từ "顺利进行" (shùn lì jìn xíng) nghĩa là "Tiến hành thuận lợi", ghép bởi: 顺 (shùn): thuận lợi + 利 (lì): lợi ích + 进 (jìn): vào + 行 (xíng / háng): được.
Thành phần cấu tạo
顺利进行
Tiến hành thuận lợi
川
页
禾
刂
辶
井
Phân tích từ 顺利进行
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Tiến hành thuận lợi
Ví dụ (3)
会议在大家配合下顺利进行。
Cuộc họp dưới sự phối hợp của mọi người diễn ra tiến hành thuận lợi.
The meeting proceeded smoothly with everyone's cooperation.
希望项目能够顺利进行。
Hy vọng dự án có thể tiến hành thuận lợi.
Hope the project can proceed smoothly.
手术十分顺利进行。
Ca phẫu thuật diễn ra tiến hành rất thuận lợi.
The surgery proceeded very smoothly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây