严格执行
—
Gợi nhớ
Từ "严格执行" (yán gé zhí xíng) mang nghĩa "Chấp hành/thực thi nghiêm ngặt", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 格 (gé - cách): "Mẫu" + 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
严格执行
Chấp hành/thực thi nghiêm ngặt
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Chấp hành/thực thi nghiêm ngặt
Ví dụ (3)
大家必须严格执行公司规定。
Mọi người phải thực thi nghiêm ngặt quy định công ty.
Everyone must strictly execute company rules.
医生要求他严格执行吃药时间。
Bác sĩ yêu cầu anh ấy thực thi nghiêm ngặt thời gian uống thuốc.
Doctor asked him to strictly follow medication timing.
严格执行计划才能准时完成。
Thực thi nghiêm ngặt kế hoạch mới có thể hoàn thành đúng giờ.
Strictly executing the plan will ensure finishing on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây