原始森林
—
Gợi nhớ
Từ "原始森林" (yuán shǐ sēn lín) mang nghĩa "khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 森 (sēn - sâm): "Rừng" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 森: Ba thân cây gỗ lớn (木) mọc san sát vươn tán lá che kín cả bầu trời tạo nên cánh rừng nguyên sinh rậm rạp và dày đặc (森). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 原始森林
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá
Ví dụ (3)
探险队深入到了神秘的原始森林。
Đội mạo hiểm đi sâu vào trong khu rừng nguyên sinh thần bí.
The expedition went deep into mysterious primeval forest.
原始森林里保持着完整的生态系统。
Trong rừng nguyên sinh duy trì hệ sinh thái hoàn chỉnh.
Primeval forest maintains an intact ecosystem.
严禁在原始森林里破坏植被。
Nghiêm cấm phá hoại thảm thực vật trong rừng nguyên sinh.
Strictly forbid damaging vegetation in virgin forest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây