ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
原始森林
yuán shǐ sēn lín
khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá
Hán việt: nguyên thủy sâm lâm
—

Gợi nhớ

Từ "原始森林" (yuán shǐ sēn lín) mang nghĩa "khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 森 (sēn - sâm): "Rừng" + 林 (lín - lâm): "rừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 森: Ba thân cây gỗ lớn (木) mọc san sát vươn tán lá che kín cả bầu trời tạo nên cánh rừng nguyên sinh rậm rạp và dày đặc (森). • Chữ 林: Hai thân cây gỗ (木) mọc vươn cành đan vào nhau bên sườn đồi tạo thành một khu rừng xanh mát (林).

Thành phần cấu tạo

原始森林
yuán shǐ sēn lín
khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá
原
yuán • nguyên
ban đầu
厂
Bộ Hán
Sườn núi, vách đá (bao góc trên trái)
泉
Chữ Toàn
Suối / âm đọc (bên trong)
始
shǐ • thủy
bắt đầu
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
台
Đài
Đài / âm đọc (bên phải)
森
sēn • sâm
Rừng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía trên)
林
lín • lâm
rừng
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu rừng tự nhiên chưa bị con người khai phá
Ví dụ (3)
tànxiǎnduì探险队shēnrù深入dào到le了shénmì神秘de的yuánshǐ原始sēnlín森林。
Đội mạo hiểm đi sâu vào trong khu rừng nguyên sinh thần bí.
The expedition went deep into mysterious primeval forest.
yuánshǐ原始sēnlín森林lǐ里bǎochí保持zhe着wánzhěng完整de的shēngtài生态xìtǒng系统。
Trong rừng nguyên sinh duy trì hệ sinh thái hoàn chỉnh.
Primeval forest maintains an intact ecosystem.
yánjìn严禁zài在yuánshǐ原始sēnlín森林lǐ里pòhuài破坏zhíbèi植被。
Nghiêm cấm phá hoại thảm thực vật trong rừng nguyên sinh.
Strictly forbid damaging vegetation in virgin forest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây