ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
系好
jì hǎo
thắt/buộc chặt lại
Hán việt: hệ hảo
—

Gợi nhớ

Từ "系好" (jì hǎo) nghĩa là "thắt/buộc chặt lại", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 好 (hǎo): tốt.

Thành phần cấu tạo

系好
jì hǎo
thắt/buộc chặt lại
丿
糸
女
子

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thắt/buộc chặt lại
Ví dụ (3)
zuòchē坐车shí时qǐng请jì系hǎo好ānquándài安全带。
Khi ngồi xe xin hãy thắt chặt dây an toàn.
Please fasten your seatbelt when riding in a car.
pǎobù跑步qián前yào要bǎ把xiédài鞋带jì系hǎo好。
Trước khi chạy bộ cần buộc chặt dây giày.
Tie your shoelaces tight before running.
xìxīn细心de地jì系hǎo好wéijīn围巾dǐyù抵御hánfēng寒风。
Tỉ mỉ thắt chặt khăn quàng chống lại gió lạnh.
Fasten scarf carefully to resist cold wind.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây