系好
—
Gợi nhớ
Từ "系好" (jì hǎo) nghĩa là "thắt/buộc chặt lại", ghép bởi: 系 (jì / xì): buộc + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
系好
thắt/buộc chặt lại
丿
糸
女
子
Phân tích từ 系好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thắt/buộc chặt lại
Ví dụ (3)
坐车时请系好安全带。
Khi ngồi xe xin hãy thắt chặt dây an toàn.
Please fasten your seatbelt when riding in a car.
跑步前要把鞋带系好。
Trước khi chạy bộ cần buộc chặt dây giày.
Tie your shoelaces tight before running.
细心地系好围巾抵御寒风。
Tỉ mỉ thắt chặt khăn quàng chống lại gió lạnh.
Fasten scarf carefully to resist cold wind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây