环卫工人
—
Gợi nhớ
Từ "环卫工人" (huán wèi gōng rén) mang nghĩa "công nhân làm công tác quét dọn vệ sinh", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 环卫工人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công nhân làm công tác quét dọn vệ sinh
Ví dụ (3)
清晨,环卫工人已经在打扫街道了。
Sáng sớm, công nhân vệ sinh đã và đang quét dọn con phố.
Early morning, sanitation workers are sweeping streets.
我们要尊重环卫工人的劳动。
Chúng ta cần tôn trọng lao động của công nhân vệ sinh.
We should respect sanitation workers' labor.
爱护环境,减轻环卫工人的负担。
Yêu quý môi trường, giảm bớt gánh nặng cho công nhân vệ sinh.
Protect environment to reduce sanitation workers' burden.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây