冷静下来
—
Gợi nhớ
Từ "冷静下来" (lěng jìng xià lái) nghĩa là "làm cho tâm trạng tĩnh lại", ghép bởi: 冷 (lěng): lạnh + 静 (jìng): Yên tĩnh + 下 (xià): sau + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
冷静下来
làm cho tâm trạng tĩnh lại
冫
令
青
争
一
卜
Phân tích từ 冷静下来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm cho tâm trạng tĩnh lại
Ví dụ (3)
请大家深呼吸,冷静下来。
Xin mọi người hít thở sâu, bình tĩnh lại.
Please take a deep breath and calm down.
等他冷静下来后再解决问题。
Đợi anh ấy bình tĩnh lại rồi hãy giải quyết vấn đề.
Wait until he calms down before solving problem.
听到好消息,情绪逐渐冷静下来。
Nghe thấy tin tốt, cảm xúc dần dần bình tĩnh lại.
Hearing good news, emotions gradually calmed down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây