嘴里
—
Gợi nhớ
Từ "嘴里" (zuǐ lǐ) nghĩa là "vị trí ở trong khoang miệng", ghép bởi: 嘴 (zuǐ): Miệng + 里 (lǐ): dặm (= 500 mét).
Thành phần cấu tạo
嘴里
vị trí ở trong khoang miệng
口
觜
田
土
Phân tích từ 嘴里
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vị trí ở trong khoang miệng
Ví dụ (3)
小孩子嘴里含着一块糖果。
Đứa trẻ nhỏ trong miệng ngậm một viên kẹo.
The little kid held a piece of candy in mouth.
他嘴里念念有词。
Trong miệng anh ấy lẩm bẩm thành tiếng.
He was muttering something in his mouth.
吃太快容易烫伤嘴里。
Ăn quá nhanh rất dễ gây bỏng trong miệng.
Eating too fast easily scalds inside the mouth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây