ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
违法行为
wéi fǎ xíng wéi
hành động làm trái luật pháp
Hán việt: vi pháp hành vi
—

Gợi nhớ

Từ "违法行为" (wéi fǎ xíng wéi) mang nghĩa "hành động làm trái luật pháp", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

违法行为
wéi fǎ xíng wéi
hành động làm trái luật pháp
违
wéi • vi
Vi phạm
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trên)
法
fǎ • pháp
luật
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
去
Khứ
Đi / âm đọc (bên phải)
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây