违法行为
—
Gợi nhớ
Từ "违法行为" (wéi fǎ xíng wéi) mang nghĩa "hành động làm trái luật pháp", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 违法行为
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:hành động làm trái luật pháp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây