坏消息
—
Gợi nhớ
Từ "坏消息" (huài xiāoxi) mang nghĩa "thông tin/tin tức không vui", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坏消息
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thông tin/tin tức không vui
Ví dụ (3)
听到这个坏消息,大家都很难过。
Nghe thấy tin xấu này, mọi người đều rất buồn.
Hearing this bad news, everyone felt very sad.
我有一个坏消息和一个好消息要告诉大家。
Tôi có một tin xấu và một tin tốt muốn nói với mọi người.
I have a piece of bad news and good news to tell you.
希望不要再传来坏消息了。
Hy vọng đừng truyền tới tin xấu nữa.
Hope no more bad news comes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây