ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坏消息
huài xiāoxi
thông tin/tin tức không vui
Hán việt: hoại tiêu tức
—

Gợi nhớ

Từ "坏消息" (huài xiāoxi) mang nghĩa "thông tin/tin tức không vui", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

坏消息
huài xiāoxi
thông tin/tin tức không vui
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
消
xiāo • tiêu
Tan biến
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thông tin/tin tức không vui
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhè这gè个huài坏xiāoxi消息,dàjiā大家dōu都hěn很nánguò难过。
Nghe thấy tin xấu này, mọi người đều rất buồn.
Hearing this bad news, everyone felt very sad.
wǒ我yǒu有yí一gè个huài坏xiāoxi消息hé和yí一gè个hǎo好xiāoxi消息yào要gàosu告诉dàjiā大家。
Tôi có một tin xấu và một tin tốt muốn nói với mọi người.
I have a piece of bad news and good news to tell you.
xīwàng希望búyào不要zài再chuánlái传来huài坏xiāoxi消息le了。
Hy vọng đừng truyền tới tin xấu nữa.
Hope no more bad news comes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây