ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全班同学
quán bān tóng xué
toàn thể các bạn học trong lớp
Hán việt: toàn ban đồng học
—

Gợi nhớ

Từ "全班同学" (quán bān tóng xué) nghĩa là "toàn thể các bạn học trong lớp", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 班 (bān): lớp + 同 (tóng): giống + 学 (xué): học.

Thành phần cấu tạo

全班同学
quán bān tóng xué
toàn thể các bạn học trong lớp
入
王
刂
冂
口
⺍

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:toàn thể các bạn học trong lớp
Ví dụ (3)
quán全bān班tóngxué同学yìqǐ一起héyǐng合影liúniàn留念。
Cả lớp cùng nhau chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
The whole class took a group photo together for souvenir.
quán全bān班tóngxué同学dōu都jījí积极cānjiā参加le了zhè这cì次huódòng活动。
Cả lớp đều tích cực tham gia hoạt động lần này.
All classmates actively participated in this event.
lǎoshī老师duì对quán全bān班tóngxué同学de的biǎoxiàn表现fēicháng非常mǎnyì满意。
Thầy giáo rất hài lòng với biểu hiện của cả lớp.
The teacher was very satisfied with the whole class's performance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây