全班同学
—
Gợi nhớ
Từ "全班同学" (quán bān tóng xué) nghĩa là "toàn thể các bạn học trong lớp", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 班 (bān): lớp + 同 (tóng): giống + 学 (xué): học.
Thành phần cấu tạo
全班同学
toàn thể các bạn học trong lớp
入
王
刂
冂
口
⺍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:toàn thể các bạn học trong lớp
Ví dụ (3)
全班同学一起合影留念。
Cả lớp cùng nhau chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
The whole class took a group photo together for souvenir.
全班同学都积极参加了这次活动。
Cả lớp đều tích cực tham gia hoạt động lần này.
All classmates actively participated in this event.
老师对全班同学的表现非常满意。
Thầy giáo rất hài lòng với biểu hiện của cả lớp.
The teacher was very satisfied with the whole class's performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây