ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八十
bā shí
số lượng tám mươi
Hán việt: bát thập
—

Gợi nhớ

Từ "八十" (bā shí) nghĩa là "số lượng tám mươi", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười.

Thành phần cấu tạo

八十
bā shí
số lượng tám mươi
八
十

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:số lượng tám mươi
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶jīnnián今年bāshí八十suì岁le了,shēntǐ身体yīrán依然hěn很hǎo好。
Bà nội năm nay 80 tuổi rồi, sức khỏe vẫn rất tốt.
Grandma is eighty years old this year, still in good health.
zhè这běn本shū书shòujià售价bāshí八十kuài块qián钱。
Cuốn sách này giá bán 80 tệ.
This book sells for eighty yuan.
yéye爷爷zǒuguò走过le了bāshí八十gè个chūnqiū春秋。
Ông nội đã đi qua 80 mùa xuân.
Grandpa went through eighty spring seasons.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây