八十
—
Gợi nhớ
Từ "八十" (bā shí) nghĩa là "số lượng tám mươi", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
八十
số lượng tám mươi
八
十
Phân tích từ 八十
Từ ghép (18)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:số lượng tám mươi
Ví dụ (3)
奶奶今年八十岁了,身体依然很好。
Bà nội năm nay 80 tuổi rồi, sức khỏe vẫn rất tốt.
Grandma is eighty years old this year, still in good health.
这本书售价八十块钱。
Cuốn sách này giá bán 80 tệ.
This book sells for eighty yuan.
爷爷走过了八十个春秋。
Ông nội đã đi qua 80 mùa xuân.
Grandpa went through eighty spring seasons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây