八十九
—
Gợi nhớ
Từ "八十九" (bā shí jiǔ) nghĩa là "Tám mươi chín", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 九 (jiǔ): số chín.
Thành phần cấu tạo
八十九
Tám mươi chín
八
十
丿
乙
Phân tích từ 八十九
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Tám mươi chín
Ví dụ (3)
这位老爷爷今年八十九岁了。
Cụ ông này năm nay 89 tuổi rồi.
This old grandpa is eighty-nine years old this year.
这条裤子打折后只要八十九元。
Chiếc quần này giảm giá xong chỉ cần 89 tệ.
These pants are only eighty-nine yuan after discount.
试卷得分是八十九分。
Điểm bài thi thu được là 89 điểm.
The exam paper score was eighty-nine points.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây