ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八十九
bā shí jiǔ
Tám mươi chín
Hán việt: bát thập cửu
—

Gợi nhớ

Từ "八十九" (bā shí jiǔ) nghĩa là "Tám mươi chín", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 九 (jiǔ): số chín.

Thành phần cấu tạo

八十九
bā shí jiǔ
Tám mươi chín
八
十
丿
乙

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:Tám mươi chín
Ví dụ (3)
zhè这wèi位lǎoyéyé老爷爷jīnnián今年bā八shíjiǔ十九suì岁le了。
Cụ ông này năm nay 89 tuổi rồi.
This old grandpa is eighty-nine years old this year.
zhè这tiáo条kùzi裤子dǎzhé打折hòu后zhǐyào只要bāshíjiǔ八十九yuán元。
Chiếc quần này giảm giá xong chỉ cần 89 tệ.
These pants are only eighty-nine yuan after discount.
shìjuàn试卷défēn得分shì是bāshíjiǔ八十九fēn分。
Điểm bài thi thu được là 89 điểm.
The exam paper score was eighty-nine points.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây