ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八卦
bāguà
Bát quái
Hán việt: bát quái
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "八卦" (bāguà) nghĩa là "Bát quái", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 卦 (guà): quẻ dịch.

Thành phần cấu tạo

八卦
bāguà
Bát quái
八
圭
卜

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bát quái
Ví dụ (3)
bāguà八卦tú图guà挂zài在qiáng墙shàng上。
Hình bát quái treo trên tường.
The Eight Trigrams diagram is hanging on the wall.
tā他yánjiū研究zhōu周yì易bāguà八卦。
Anh ấy nghiên cứu bát quái trong Chu Dịch.
He studies the Eight Trigrams of the Book of Changes.
bié别zǒng总liáo聊biérén别人de的bāguà八卦。
Đừng cứ mãi bàn tán chuyện đời tư của người khác.
Don't always gossip about others.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây