ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八卦阵
bā guà zhèn
mê trận Bát Quái thời cổ đại
Hán việt: bát quái trận
—

Gợi nhớ

Từ "八卦阵" (bā guà zhèn) mang nghĩa "mê trận Bát Quái thời cổ đại", kết hợp bởi 八 (bā - bát): "số tám" + 卦 (guà - quái): "quẻ dịch" + 阵 (zhèn - trận): "Trận đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 卦: Xếp những thẻ đất ngọc (圭) chồng lên nhau rồi xem vết rạn bói toán (卜) để luận đoán cát hung gọi là quẻ bói, quẻ dịch (卦). • Chữ 阵: Đoàn chiến xa (车) dàn hàng ngang dọc dựa theo sườn đồi cao (阝) tạo thành thế trận, trận đội vững chắc (阵).

Thành phần cấu tạo

八卦阵
bā guà zhèn
mê trận Bát Quái thời cổ đại
八
bā • bát
số tám
八
Bộ Bát
Hai nét phẩy tách ra hai bên
卦
guà • quái
quẻ dịch
圭
Khuê
Ngọc / âm đọc (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (bên phải)
阵
zhèn • trận
Trận đội
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mê trận Bát Quái thời cổ đại
Ví dụ (3)
zhūgěliàng诸葛亮zài在zhànchǎng战场shàng上bùzhì布置le了shénqí神奇de的bāguàzhèn八卦阵。
Gia Cát Lượng trên chiến trường đã bố trí mê trận Bát Quái thần kỳ.
Zhuge Liang arranged the magical Eight Trigrams formation on battlefield.
dírén敌人xiànrù陷入bāguàzhèn八卦阵zhōng中wúfǎ无法zhǎodào找到chūkǒu出口。
Kẻ thù rơi vào trong Bát Quái Trận không thể tìm thấy lối ra.
Enemy fell into the Eight Trigrams formation and could not find an exit.
zhè这zuò座gōngyuán公园de的huātán花坛shèjì设计de得xiàng像yí一gè个bāguàzhèn八卦阵。
Bồn hoa của công viên này được thiết kế giống như một mê trận Bát Quái.
The flower bed in this park is designed like an Eight Trigrams formation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây