十八岁
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "十八岁" (shíbā suì) mang nghĩa "Mười tám tuổi", kết hợp bởi 十 (shí - thập): "số mười" + 八 (bā - bát): "số tám" + 岁 (suì - tuế): "tuổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 十: Nét ngang (一) và nét sổ dọc (丨) giao nhau tại tâm điểm như hai bàn tay chắp lại khi đếm tròn con số mười (十). • Chữ 八: Hai nét bút tách mở sang hai phía đối xứng nhau biểu thị sự phân chia và con số tám may mắn (八). • Chữ 岁: Ngọn núi cao (山) lặng lẽ chứng kiến biết bao buổi chiều tà (夕) nối tiếp nhau trôi qua, mỗi năm thêm một tuổi đời (岁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 十八岁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Mười tám tuổi
Ví dụ (3)
她今年十八岁。
Năm nay cô ấy mười tám tuổi.
She is eighteen years old this year.
十八岁以后可以申请这项证件。
Sau mười tám tuổi có thể xin giấy tờ này.
You can apply for this document after turning eighteen.
他十八岁时离开家乡。
Khi mười tám tuổi, anh ấy rời quê nhà.
He left his hometown when he was eighteen.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây