ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八十度
bā shí dù
80 độ
Hán việt: bát thập độ
—

Gợi nhớ

Từ "八十度" (bā shí dù) nghĩa là "80 độ", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 度 (dù / duó): độ.

Thành phần cấu tạo

八十度
bā shí dù
80 độ
八
十
广
廿
又

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:80 độ
Ví dụ (3)
shuǐwēn水温dádào达到le了bāshí八十dù度。
Nhiệt độ nước đã đạt tới 80 độ.
The water temperature reached eighty degrees.
jiāng将hōnggān烘干wēndù温度shèdìng设定wèi为bāshí八十dù度。
Cài đặt nhiệt độ sấy khô là 80 độ.
Set the drying temperature to eighty degrees.
zhè这gè个jiǎo角shì是bāshí八十dù度ruì锐jiǎo角。
Góc này là góc nhọn 80 độ.
This angle is an eighty-degree acute angle.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây