百八十块
—
Gợi nhớ
Từ "百八十块" (bǎi bā shí kuài) nghĩa là "Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
百八十块
Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ
一
白
八
十
土
夬
Phân tích từ 百八十块
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số lượng
Nghĩa:Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ
Ví dụ (3)
这件衬衫只要百八十块钱。
Chiếc áo phông này cũng chỉ tầm trăm rưỡi, hai trăm tệ (khoảng 180 tệ).
This shirt only costs around 180 yuan.
掏出百八十块随手打车。
Móc ra tầm trăm tám mươi tệ đón xe taxi.
Pulled out around 180 yuan to take a taxi.
买书花了百八十块。
Mua sách tốn khoảng một trăm tám mươi tệ.
Spent around 180 yuan buying books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây