ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
百八十块
bǎi bā shí kuài
Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ
Hán việt: bách bát thập khối
—

Gợi nhớ

Từ "百八十块" (bǎi bā shí kuài) nghĩa là "Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

百八十块
bǎi bā shí kuài
Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ
一
白
八
十
土
夬

Định nghĩa (1)

1
Cụm số lượng
Nghĩa:Khoảng 180 tệ, một khoản tiền nho nhỏ
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件chènshān衬衫zhǐyào只要bǎibāshí百八十kuài块qián钱。
Chiếc áo phông này cũng chỉ tầm trăm rưỡi, hai trăm tệ (khoảng 180 tệ).
This shirt only costs around 180 yuan.
tāochū掏出bǎibāshí百八十kuài块suíshǒu随手dǎchē打车。
Móc ra tầm trăm tám mươi tệ đón xe taxi.
Pulled out around 180 yuan to take a taxi.
mǎishū买书huā花le了bǎibāshí百八十kuài块。
Mua sách tốn khoảng một trăm tám mươi tệ.
Spent around 180 yuan buying books.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây