ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八十块
bā shí kuài
Tám mươi tệ, 80 đồng
Hán việt: bát thập khối
—

Gợi nhớ

Từ "八十块" (bā shí kuài) nghĩa là "Tám mươi tệ, 80 đồng", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

八十块
bā shí kuài
Tám mươi tệ, 80 đồng
八
十
土
夬

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Tám mươi tệ, 80 đồng
Ví dụ (3)
mǎi买zhè这shuāng双xiézi鞋子dǎzhé打折hòu后bāshí八十kuài块。
Mua đôi giày này sau khi giảm giá 80 đồng tệ.
Buying these shoes after discount costs eighty yuan.
ménpiào门票jiàgé价格yígòng一共bāshí八十kuài块。
Giá vé vào cửa tổng cộng 80 đồng tệ.
Ticket price is eighty yuan in total.
zhǎohuí找回nǐ你bāshí八十kuài块qián钱língqián零钱。
Thối lại cho bạn 80 đồng tệ tiền lẻ.
Give you eighty yuan change back.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây