二百八十
—
Gợi nhớ
Từ "二百八十" (èr bǎi bā shí) nghĩa là "hai trăm tám mươi", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 百 (bǎi): một trăm + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười.
Thành phần cấu tạo
二百八十
hai trăm tám mươi
二
一
白
八
十
Phân tích từ 二百八十
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:hai trăm tám mươi
Ví dụ (3)
这件外套原价四百,现在打折只要二百八十块。
Áo khoác này giá gốc bốn trăm, giờ giảm giá chỉ còn hai trăm tám mươi tệ.
This coat was originally 400, but now it is only 280 yuan on sale.
那给你打七五折吧,二百八十五。
Vậy giảm giá 25% cho bạn nhé, hai trăm tám mươi lăm.
Then I will give you a 25% discount, 285.
这次聚餐我们每个人A了二百八十元。
Bữa tiệc này mỗi người chúng ta chia nhau hai trăm tám mươi tệ.
We split the bill for this dinner, each paying 280 yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây