ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
二百八十
èr bǎi bā shí
hai trăm tám mươi
Hán việt: nhị bách bát thập
—

Gợi nhớ

Từ "二百八十" (èr bǎi bā shí) nghĩa là "hai trăm tám mươi", ghép bởi: 二 (èr): số hai + 百 (bǎi): một trăm + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười.

Thành phần cấu tạo

二百八十
èr bǎi bā shí
hai trăm tám mươi
二
一
白
八
十

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:hai trăm tám mươi
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件wàitào外套yuánjià原价sìbǎi四百,xiànzài现在dǎzhé打折zhǐyào只要èr二bǎibāshíkuài百八十块。
Áo khoác này giá gốc bốn trăm, giờ giảm giá chỉ còn hai trăm tám mươi tệ.
This coat was originally 400, but now it is only 280 yuan on sale.
nà那gěi给nǐ你dǎ打qīwǔzhé七五折ba吧,èrbǎibāshí二百八十wǔ五。
Vậy giảm giá 25% cho bạn nhé, hai trăm tám mươi lăm.
Then I will give you a 25% discount, 285.
zhè这cì次jùcān聚餐wǒmen我们měi每gè个rén人aAle了èrbǎibāshí二百八十yuán元。
Bữa tiệc này mỗi người chúng ta chia nhau hai trăm tám mươi tệ.
We split the bill for this dinner, each paying 280 yuan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây