ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
八十八
bā shí bā
tám mươi tám
Hán việt: bát thập bát
—

Gợi nhớ

Từ "八十八" (bā shí bā) nghĩa là "tám mươi tám", ghép bởi: 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 八 (bā): số tám.

Thành phần cấu tạo

八十八
bā shí bā
tám mươi tám
八
十

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:tám mươi tám
Ví dụ (3)
zhè这wèi位lǎoyéyé老爷爷jīnnián今年qiàhǎo恰好bā八shíbā十八suì岁。
Cụ ông này năm nay vừa tròn 88 tuổi.
This grandpa is exactly eighty-eight years old this year.
shāngpǐn商品de的jiàgé价格shì是bāshíbā八十八yuán元。
Giá của mặt hàng này là 88 đồng.
Product price is eighty-eight yuan.
bāshíbā八十八zài在zhōngguó中国wénhuà文化lǐ里biǎoshì表示jíxiáng吉祥。
88 trong văn hóa Trung Quốc thể hiện sự cát tường.
Eighty-eight signifies good fortune in Chinese culture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây