一百八十八
—
Gợi nhớ
Từ "一百八十八" (yī bǎi bā shí bā) nghĩa là "188", ghép bởi: 一 (yī): số một + 百 (bǎi): một trăm + 八 (bā): số tám + 十 (shí): số mười + 八 (bā): số tám.
Thành phần cấu tạo
一百八十八
188
一
白
八
十
Phân tích từ 一百八十八
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:188
Ví dụ (3)
这件打折后的风衣只要一百八十八块钱,真的是物美价廉。
Chiếc áo khoác gió sau khi giảm giá này chỉ cần 188 đồng, thực sự là ngon bổ rẻ.
This discounted windbreaker only costs 188 yuan, it really is a good bargain.
为了讨个好彩头,他特意给刚结婚的朋友包了一个一百八十八元的红包。
Để lấy may, anh ấy đã cố ý mừng một phong bao lì xì 188 tệ cho người bạn vừa kết hôn.
In order to get a good omen, he specially prepared a red envelope of 188 yuan for his newly married friend.
这次长跑比赛,总共有一百八十八名选手成功到达了终点。
Trong cuộc thi chạy cự ly dài lần này, tổng cộng có 188 tuyển thủ đã về đích thành công.
In this long-distance running race, a total of 188 runners successfully reached the finish line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây