ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
写日记
xiě rì jì
viết nhật ký hàng ngày
Hán việt: tả nhật ký
—

Gợi nhớ

Từ "写日记" (xiě rì jì) nghĩa là "viết nhật ký hàng ngày", ghép bởi: 写 (xiě): viết + 日 (rì): ngày + 记 (jì): Nhớ.

Thành phần cấu tạo

写日记
xiě rì jì
viết nhật ký hàng ngày
冖
与
日
讠
己

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:viết nhật ký hàng ngày
Ví dụ (3)
tā她yǎngchéng养成měitiān每天xiě写rìjì日记de的hǎo好xíguàn习惯。
Cô ấy rèn luyện thói quen tốt viết nhật ký hàng ngày.
She developed a good habit of writing a diary every day.
shuì睡qián前xiě写rìjì日记néng能zǒngjié总结yìtiān一天de的gōngzuò工作。
Trước khi ngủ viết nhật ký có thể tổng kết công việc một ngày.
Writing a diary before sleep helps summarize the day's work.
tā他zài在rìjì日记běn本shàng上xiě写rìjì日记。
Anh ấy viết nhật ký trên cuốn sổ nhật ký.
He writes a journal in his diary notebook.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây