写日记
—
Gợi nhớ
Từ "写日记" (xiě rì jì) nghĩa là "viết nhật ký hàng ngày", ghép bởi: 写 (xiě): viết + 日 (rì): ngày + 记 (jì): Nhớ.
Thành phần cấu tạo
写日记
viết nhật ký hàng ngày
冖
与
日
讠
己
Phân tích từ 写日记
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:viết nhật ký hàng ngày
Ví dụ (3)
她养成每天写日记的好习惯。
Cô ấy rèn luyện thói quen tốt viết nhật ký hàng ngày.
She developed a good habit of writing a diary every day.
睡前写日记能总结一天的工作。
Trước khi ngủ viết nhật ký có thể tổng kết công việc một ngày.
Writing a diary before sleep helps summarize the day's work.
他在日记本上写日记。
Anh ấy viết nhật ký trên cuốn sổ nhật ký.
He writes a journal in his diary notebook.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây