提前准备
—
Gợi nhớ
Từ "提前准备" (tí qián zhǔn bèi) mang nghĩa "chuẩn bị từ trước thời điểm", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 前 (qián - tiền): "trước" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).
Thành phần cấu tạo
提前准备
chuẩn bị từ trước thời điểm
提
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
前
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
准
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
备
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)
Phân tích từ 提前准备
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chuẩn bị từ trước thời điểm
Ví dụ (5)
出门旅行前要提前准备好行李。
Trước khi ra ngoài du lịch cần chuẩn bị trước hành lý.
Prepare luggage in advance before traveling.
为了应对考试,他提前准备了复习资料。
Để ứng phó kỳ thi, anh ấy đã chuẩn bị trước tài liệu ôn tập.
He prepared review materials in advance for the exam.
大家要提前准备好明天开会的发言。
Mọi người cần chuẩn bị trước nội dung phát biểu cuộc họp ngày mai.
Everyone should prepare their speech in advance for tomorrow's meeting.
充分的提前准备是成功的关键。
Sự chuẩn bị trước đầy đủ là chìa khóa của thành công.
Thorough advance preparation is the key to success.
由于缺乏提前准备,活动出现了一些小失误。
Do thiếu sự chuẩn bị trước, hoạt động đã xuất hiện vài sai sót nhỏ.
Due to lack of advance preparation, the event had minor errors.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự chuẩn bị từ trước
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây