ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
提前准备
tí qián zhǔn bèi
chuẩn bị từ trước thời điểm
Hán việt: đề tiền chuẩn bị
—

Gợi nhớ

Từ "提前准备" (tí qián zhǔn bèi) mang nghĩa "chuẩn bị từ trước thời điểm", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 前 (qián - tiền): "trước" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn" + 备 (bèi - bị): "chuẩn bị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 前: Mũi thuyền rẽ sóng (丷) đưa con thuyền (月) cùng lưỡi đao (刂) mở đường thẳng tiến về phía trước (前). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准). • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备).

Thành phần cấu tạo

提前准备
tí qián zhǔn bèi
chuẩn bị từ trước thời điểm
提
tí • đề
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
是
Thị
Đúng / âm đọc (nằm bên phải)
前
qián • tiền
trước
丷
Hai chấm
Bàn chân bước (phía trên)
月
Bộ Nguyệt
Thuyền (phía dưới bên trái)
刂
Bộ Đao
Dao cắt đường đi (phía dưới bên phải)
准
zhǔn • chuẩn
chuẩn
冫
Bộ Băng
Nước đá, chuẩn mực (nằm bên trái)
隹
Bộ Chuy
Chim đuôi ngắn / âm đọc (nằm bên phải)
备
bèi • bị
chuẩn bị
备
Giản thể từ 備
Hình mũi tên trong bao (phồn thể)

Định nghĩa (2)

1
Cụm động từ
Nghĩa:chuẩn bị từ trước thời điểm
Ví dụ (5)
chūmén出门lǚxíng旅行qián前yào要tíqián提前zhǔnbèi准备hǎo好xíngli行李。
Trước khi ra ngoài du lịch cần chuẩn bị trước hành lý.
Prepare luggage in advance before traveling.
wèile为了yìngduì应对kǎoshì考试,tā他tíqián提前zhǔnbèi准备le了fùxí复习zīliào资料。
Để ứng phó kỳ thi, anh ấy đã chuẩn bị trước tài liệu ôn tập.
He prepared review materials in advance for the exam.
dàjiā大家yào要tíqián提前zhǔnbèi准备hǎo好míngtiān明天kāihuì开会de的fāyán发言。
Mọi người cần chuẩn bị trước nội dung phát biểu cuộc họp ngày mai.
Everyone should prepare their speech in advance for tomorrow's meeting.
chōngfèn充分de的tíqián提前zhǔnbèi准备shì是chénggōng成功de的guānjiàn关键。
Sự chuẩn bị trước đầy đủ là chìa khóa của thành công.
Thorough advance preparation is the key to success.
yóuyú由于quēfá缺乏tíqián提前zhǔnbèi准备,huódòng活动chūxiàn出现le了yìxiē一些xiǎo小shīwù失误。
Do thiếu sự chuẩn bị trước, hoạt động đã xuất hiện vài sai sót nhỏ.
Due to lack of advance preparation, the event had minor errors.
2
Cụm danh từ
Nghĩa:sự chuẩn bị từ trước

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây