今天下午
—
Gợi nhớ
Từ "今天下午" (jīn tiān xià wǔ) nghĩa là "khoảng thời gian chiều hôm nay", ghép bởi: 今 (jīn): bây giờ + 天 (tiān): ngày + 下 (xià): sau + 午 (wǔ): trưa.
Thành phần cấu tạo
今天下午
khoảng thời gian chiều hôm nay
亼
一
大
卜
午
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khoảng thời gian chiều hôm nay
Ví dụ (3)
今天下午我们要开个会。
Chiều nay chúng ta phải họp một buổi.
We will hold a meeting this afternoon.
你今天下午有空吗?
Chiều nay bạn có rảnh không?
Are you free this afternoon?
今天下午的天气非常舒适。
Thời tiết chiều nay rất dễ chịu.
The weather this afternoon is very comfortable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây