ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
讚不絕口
zàn bù jué kǒu
Hết lời khen ngợi
Hán việt: tán bất tuyệt khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "讚不絕口" (zàn bù jué kǒu) mang nghĩa "Hết lời khen ngợi", kết hợp bởi 讚 (zàn - tán): "Khen ngợi" + 不 (bù - bất): "không" + 絕 (jué - tuyệt): "Tuyệt đối" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 讚: Dùng những lời nói tốt đẹp (言) cùng tiến cử và trao tặng phần thưởng (贊) để hết lời khen ngợi, tán dương (讚). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 絕: Dùng con dao sắc (刀) cắt đứt lìa sợi dây tơ (糹) đang bám chặt (巴), tạo nên trạng thái dứt khoát hoàn toàn, tuyệt đối, cực kỳ (絕). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

讚不絕口
zàn bù jué kǒu
Hết lời khen ngợi
讚
zàn • tán
Khen ngợi
言
Bộ Ngôn
Lời nói (bên trái)
贊
Tán
Khen / âm đọc (bên phải)
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
絕
jué • tuyệt
Tuyệt đối
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
刀
Bộ Đao
Con dao, vũ khí (phía trên)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (phía dưới)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây