ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
曾幾何時
céng jǐ hé shí
Ngày xửa ngày xưa
Hán việt: tằng kỷ hà thời
—

Gợi nhớ

Từ "曾幾何時" (céng jǐ hé shí) mang nghĩa "Ngày xửa ngày xưa", kết hợp bởi 曾 (céng / zēng - tằng): "từng" + 幾 (jǐ / jī - kỷ): "Vài" + 何 (hé - hà): "cái gì" + 時 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曾: Hơi nước tỏa lên (丷) từ chõ đồ xôi qua nhiều ngày tháng (日) chồng chất lại, biểu thị việc đã từng trải qua (曾). • Chữ 幾: Người lính cầm giáo canh gác (戍) phải quan sát cả những sợi tơ nhỏ bé nhất (幺) để ước chừng có mấy, vài hay bao nhiêu động tĩnh (幾). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 時: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển trên mái ngôi chùa cổ (寺) ngân vang tiếng chuông sớm chiều giúp con người nhận biết chính xác từng khắc thời gian, giờ giấc (時).

Thành phần cấu tạo

曾幾何時
céng jǐ hé shí
Ngày xửa ngày xưa
曾
céng / zēng • tằng
từng
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
幾
jǐ / jī • kỷ
Vài
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (bên trái)
戍
Chữ Thú
canh gác, phòng thủ (giao nhau)
何
hé • hà
cái gì
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
時
shí • thời
thời gian
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
寺
Chữ Tự
Ngôi chùa cổ, nơi điểm tiếng chuông theo từng khắc / gợi âm đọc

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây