Gợi nhớ
Từ "曾幾何時" (céng jǐ hé shí) mang nghĩa "Ngày xửa ngày xưa", kết hợp bởi 曾 (céng / zēng - tằng): "từng" + 幾 (jǐ / jī - kỷ): "Vài" + 何 (hé - hà): "cái gì" + 時 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曾: Hơi nước tỏa lên (丷) từ chõ đồ xôi qua nhiều ngày tháng (日) chồng chất lại, biểu thị việc đã từng trải qua (曾). • Chữ 幾: Người lính cầm giáo canh gác (戍) phải quan sát cả những sợi tơ nhỏ bé nhất (幺) để ước chừng có mấy, vài hay bao nhiêu động tĩnh (幾). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 時: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển trên mái ngôi chùa cổ (寺) ngân vang tiếng chuông sớm chiều giúp con người nhận biết chính xác từng khắc thời gian, giờ giấc (時).